order testacea

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Bộ Testacea: Một bộ sinh vật đơn bào thuộc lớp Rhizopoda (chân giả), vỏ ngoài cứng (testa) bao bọc cơ thể. Các loài trong bộ này thường được gọi là "trùng chân giả vỏ" hoặc "amip vỏ".

dụ sử dụng
  • (Bộ Testacea bao gồm nhiều loài amip vỏ được tìm thấy trong nước ngọt đất.)
  • (Nghiên cứu về bộ Testacea giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của động vật nguyên sinh cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order Testacea" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm phân loại chính thức.
    • In modern taxonomy, order Testacea is sometimes reclassified under different families. (Trong phân loại học hiện đại, bộ Testacea đôi khi được phân loại lại dưới các họ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Testacean (danh từ/ tính từ): thuộc về bộ Testacea, hoặc một sinh vật trong bộ này.

    • Testaceans are important indicators of water quality. (Các sinh vật thuộc bộ Testacea chỉ thị quan trọng cho chất lượng nước.)
  • Testa (danh từ): vỏ ngoài cứng của các sinh vật này (thường làm bằng chất hữu cơ hoặc khoáng chất).

    • The testa of these protozoans can be composed of silica or calcium carbonate. (Vỏ của các động vật nguyên sinh này có thể được cấu tạo từ silica hoặc canxi cacbonat.)
Từ đồng nghĩa
  • Shelled rhizopods: trùng chân giả vỏ.
  • Testacean amoebas: amip vỏ (thuộc bộ Testacea).
Các cụm từ liên quan
  • Members of order Testacea: các thành viên của bộ Testacea.
    • Members of order Testacea are widely distributed in aquatic environments. (Các thành viên của bộ Testacea phân bố rộng rãi trong môi trường nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.